AIBoiToan.comAI Bói Toán
Kinh Dịch như một văn bản cổ

Thập Dực là gì: mười thiên truyện biến sách bói Chu Dịch thành sách triết lý

Thập Dực là mười thiên truyện chú giải Kinh Dịch: Thoán, Tượng, Hệ từ, Văn ngôn, Thuyết quái, Tự quái, Tạp quái. Nội dung từng thiên và tranh luận về tác giả.

Narrow alley bookshop in Hanoi old quarter, a young woman seen from behind reaching for a stack of plain bound volumes with blank spines on a high shelf, dusty afternoon light

Thập Dực, nghĩa là "mười cánh", là mười thiên truyện chú giải phần kinh của Chu Dịch, gồm Thoán truyện, Tượng truyện, Hệ từ truyện (mỗi loại hai thiên), Văn ngôn, Thuyết quái, Tự quái và Tạp quái. Chính các thiên này đã đọc 64 quẻ như một hệ tư tưởng về trời đất, âm dương và đạo làm người, biến một cuốn sách bói thành kinh điển triết học.

Truyền thống cho rằng Khổng Tử viết Thập Dực, nhưng từ đời Tống đã có người nghi ngờ, và giới nghiên cứu hiện nay phần lớn cho rằng các thiên hình thành qua nhiều thế hệ, từ thời Chiến Quốc tới đầu đời Hán. Bài này giới thiệu từng thiên, những câu nổi tiếng nhất, tranh luận về tác giả và cách đọc Thập Dực cho người mới.

Mười thiên và nội dung chính

Gọi là "mười" nhưng thực ra là bảy loại văn bản, trong đó ba loại được chia thượng hạ. Bảng dưới tóm từng thiên.

ThiênĐối tượng chú giảiNội dung chính
Thoán truyện thượng, hạLời quẻ của 64 quẻGiải thích tên quẻ và lời quẻ dựa vào cấu trúc hai quẻ đơn, vị trí hào
Tượng truyện thượng, hạToàn quẻ và từng hàoĐại tượng: hình ảnh hai quẻ đơn và bài học cho người quân tử; Tiểu tượng: giải từng lời hào
Hệ từ truyện thượng, hạToàn bộ sáchBài luận dài về nguồn gốc, cấu trúc, cách dùng và triết lý của Kinh Dịch
Văn ngônRiêng quẻ Càn và KhônGiải kỹ hai quẻ đầu, gắn với các đức tính đạo đức
Thuyết quáiBát quáiHình tượng, thuộc tính, phương hướng, gia đình quẻ của tám quẻ đơn
Tự quáiThứ tự 64 quẻChuỗi lập luận giải thích vì sao quẻ này đi sau quẻ kia
Tạp quáiCác cặp quẻNhững câu cực ngắn tóm ý của từng cặp quẻ, xếp theo thứ tự riêng

Trong nhiều bản in, Thoán truyện và Tượng truyện được cắt nhỏ và đặt ngay dưới từng quẻ, từng hào, nên người đọc thường không nhận ra đó là văn bản riêng. Văn ngôn cũng được chèn vào sau quẻ Càn và quẻ Khôn. Chỉ Hệ từ, Thuyết quái, Tự quái và Tạp quái thường được in thành phần riêng ở cuối sách.

Thoán truyện và Tượng truyện: hai lớp giải thích đi cùng từng quẻ

Thoán truyện đọc lời quẻ bằng cấu trúc của quẻ. Khi lời quẻ nói tốt hay xấu, Thoán truyện tìm lý do trong vị trí các hào, trong quan hệ giữa quẻ đơn trên và dưới. Nhờ vậy những câu bói cụt lủn của phần kinh được nối với một hệ thống lý lẽ. Câu "Thang Vũ cách mệnh, thuận hồ thiên nhi ứng hồ nhân" của quẻ Cách, nghĩa là vua Thang vua Vũ đổi mệnh, thuận theo trời và hợp lòng người, là một câu trong Thoán truyện.

Tượng truyện có hai phần. Đại tượng mỗi quẻ một câu, theo khuôn: hình ảnh hai quẻ đơn, rồi người quân tử theo đó mà làm gì. Đây là phần dễ đọc và giàu tính giáo dục nhất của Thập Dực; hai câu nổi tiếng là "thiên hành kiện, quân tử dĩ tự cường bất tức" của quẻ Càn và "địa thế khôn, quân tử dĩ hậu đức tải vật" của quẻ Khôn, nghĩa là thế đất thuận, người quân tử lấy đức dày mà chở muôn vật. Tiểu tượng thì giải từng lời hào, thường rất ngắn.

Điều đáng chú ý là Đại tượng gần như không nhắc tới bói. Nó biến mỗi quẻ thành một tấm gương soi đạo đức. Đây là bằng chứng rõ ràng nhất cho xu hướng đạo đức hoá Kinh Dịch trong phần truyện.

Hệ từ truyện: trái tim triết học của Kinh Dịch

Nếu chỉ đọc một thiên trong Thập Dực, nhiều người sẽ chọn Hệ từ truyện. Đây là bài luận dài, chia hai thiên, bàn về việc thánh nhân quan sát trời đất mà vạch quẻ, về âm dương, về biến đổi, về cách dùng Kinh Dịch. Phần lớn những câu Kinh Dịch được trích trong văn chương Đông Á đều nằm ở đây.

Vài câu tiêu biểu: "nhất âm nhất dương chi vị đạo", một âm một dương gọi là đạo. "Dịch hữu thái cực, thị sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái", trình bày quá trình phân hoá từ một thành tám. "Dịch cùng tắc biến, biến tắc thông, thông tắc cửu", đến chỗ cùng thì biến, biến thì thông, thông thì lâu bền. "Thư bất tận ngôn, ngôn bất tận ý", chữ viết không nói hết lời, lời không nói hết ý, câu mà về sau Vương Bật dùng để biện hộ cho lối đọc nghĩa lý.

Hệ từ còn có câu "hình nhi thượng giả vị chi đạo, hình nhi hạ giả vị chi khí", cái ở trên hình thể gọi là đạo, cái ở dưới hình thể gọi là khí. Các học giả Nhật thời Minh Trị đã mượn câu này để dịch khái niệm metaphysics thành "hình nhi thượng học", từ đó có chữ siêu hình học trong tiếng Việt. Hệ từ cũng là nơi duy nhất trong kinh văn mô tả phép bói cỏ thi bằng con số "đại diễn chi số ngũ thập", nên nó vừa là sách triết vừa là tư liệu về phép bói cổ.

Văn ngôn, Thuyết quái, Tự quái, Tạp quái: bốn thiên ngắn

Văn ngôn: hai quẻ đầu đọc theo đạo đức. Văn ngôn giải bốn chữ nguyên, hanh, lợi, trinh của quẻ Càn thành bốn đức: điều thiện lớn, sự hội tụ tốt đẹp, sự hài hoà của nghĩa, và cái gốc của công việc. Phần quẻ Khôn có câu thường được trích "tích thiện chi gia tất hữu dư khánh", nhà làm điều thiện lâu dài ắt có phúc dư, một câu khuyên làm thiện hơn là lời đoán.

Thuyết quái: từ điển hình tượng. Thuyết quái liệt kê thuộc tính và hình tượng của tám quẻ đơn, kèm hai đoạn mà đời sau dựa vào để vẽ hai sơ đồ Tiên thiên và Hậu thiên. Đây là nguồn chính cho các ứng dụng thuật số về sau.

Tự quái: lý giải thứ tự. Tự quái dựng một chuỗi nhân quả nối 64 quẻ từ Càn tới Vị Tế. Nó cho thấy tham vọng của các nhà nho muốn mọi thứ trong kinh đều có lý.

Tạp quái: những câu siêu ngắn. Tạp quái tóm mỗi cặp quẻ bằng vài chữ, như Càn cứng, Khôn mềm, và xếp theo thứ tự khác với bản chính. Đây là thiên ít người đọc nhất nhưng hay được nhà nghiên cứu dùng để so sánh các cách nhóm quẻ.

Cách đọc chung. Bốn thiên ngắn này dễ đọc hơn nếu bạn đã quen tám quẻ đơn và vài chục quẻ kép. Đọc chúng sớm quá dễ thấy như một danh sách khô khan.

Thập Dực thay đổi vai trò của phép bói ra sao

Đọc kỹ Hệ từ truyện, bạn sẽ thấy nó không bác bỏ phép bói mà đặt phép bói xuống sau việc học. Có câu: người quân tử khi ở yên thì xem hình tượng mà nghiền ngẫm lời, khi hành động thì xem sự biến mà nghiền ngẫm lời bói. Nghĩa là phần lớn thời gian, Kinh Dịch là sách để đọc và suy ngẫm; việc bói chỉ là một phần nhỏ, và ngay cả khi bói thì trọng tâm vẫn là hiểu lời.

Hệ từ cũng mô tả Kinh Dịch là "không nghĩ, không làm, lặng yên bất động, cảm mà thông", và đề cao khả năng "biết cơ", tức nhận ra dấu hiệu nhỏ của biến đổi khi nó vừa nhen nhóm. Với người đọc hôm nay, đây là phần dễ chuyển thành bài học thực tế nhất: chú ý những tín hiệu sớm trong công việc, trong quan hệ, thay vì chờ tới khi sự việc đã rõ.

Sự chuyển trọng tâm này giải thích vì sao các nhà nho có thể vừa tôn Kinh Dịch làm kinh điển vừa coi thường thầy bói ngoài chợ. Họ đọc Thập Dực để học cách suy nghĩ về thời thế, không để biết mai có mưa hay không. Hiểu điều này giúp bạn tách Kinh Dịch khỏi những ứng dụng xem bói thương mại đang mượn tên nó.

Ai viết Thập Dực: từ truyền thống tới nghiên cứu hiện đại

Sử ký của Tư Mã Thiên viết rằng Khổng Tử về già rất thích đọc Dịch, đọc tới mức dây da buộc thẻ tre đứt ba lần, và kể tên các thiên truyện như thể do ông soạn. Từ đời Hán, quan điểm Khổng Tử viết Thập Dực gần như được chấp nhận rộng rãi, góp phần nâng Kinh Dịch lên vị trí đứng đầu Ngũ Kinh trong một số giai đoạn.

Đời Tống, Âu Dương Tu viết sách Dịch đồng tử vấn, đặt câu hỏi: nếu Hệ từ, Văn ngôn, Thuyết quái là của một người, sao lại có nhiều chỗ lặp, mâu thuẫn, văn phong khác nhau? Ông cho rằng ít nhất nhiều phần không thể do Khổng Tử viết. Các học giả đời Thanh và thế kỷ 20 tiếp tục hướng này, dựa vào ngôn ngữ, tư tưởng và về sau là khảo cổ.

Hiện nay đa số nhà nghiên cứu cho rằng Thập Dực hình thành từ thời Chiến Quốc tới đầu Hán, do nhiều thế hệ học giả trong và ngoài nhà Khổng soạn, có pha cả tư tưởng của Đạo gia và học thuyết âm dương. Các bản truyện trên lụa Mã Vương Đôi, có những đoạn kể Khổng Tử bàn về Dịch nhưng khác bản truyền thế, cho thấy vào đầu Hán vẫn còn nhiều dòng truyện cạnh tranh. Kết luận an toàn là: Thập Dực mang tư tưởng của học phái Khổng Tử, nhưng không nên coi là trước tác của riêng ông.

Lộ trình đọc Thập Dực cho người mới

Thập Dực dày và có nhiều đoạn khó, nhưng đọc theo thứ tự hợp lý sẽ nhẹ hơn nhiều. Dưới đây là một lộ trình gợi ý.

  1. Đọc Thuyết quái trước để nắm tám quẻ đơn và hình tượng; đây là nền cho mọi phần khác.
  2. Đọc Đại tượng của 64 quẻ liền một mạch, mỗi lần mười quẻ; phần này ngắn và dễ hiểu nhất.
  3. Đọc Hệ từ thượng, ghi lại những câu bạn thấy đáng suy nghĩ, đối chiếu ít nhất hai bản dịch.
  4. Đọc Văn ngôn cùng với lời quẻ, lời hào của Càn và Khôn để thấy cách phần truyện đạo đức hoá phần kinh.
  5. Đọc Hệ từ hạ, Tự quái và Tạp quái khi đã quen phần lớn tên quẻ.
  6. Quay lại đọc Thoán truyện và Tiểu tượng cùng từng quẻ khi bạn đọc phần kinh chi tiết.

Khi nhờ chatbot giải nghĩa một câu trong Thập Dực, hãy dán nguyên văn chữ Hán nếu có, yêu cầu nó nói rõ câu ấy thuộc thiên nào, và đánh dấu chỗ nó không chắc. Mô hình ngôn ngữ đôi khi gán nhầm một câu Hệ từ cho Văn ngôn hoặc ngược lại, nên luôn đối chiếu bản in.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là "Dực", tức cánh chim?

Tên gọi gợi ý các thiên truyện như đôi cánh giúp phần kinh "bay" được, tức giúp người đọc hiểu được những lời quẻ, lời hào vốn rất cô đọng. Tên này xuất hiện từ đời Hán.

Đọc Kinh Dịch có bắt buộc phải đọc Thập Dực không?

Nếu bạn muốn hiểu Kinh Dịch như kinh điển triết học thì gần như bắt buộc, vì phần lớn tư tưởng nằm ở đây. Nếu bạn chỉ quan tâm phần kinh như tư liệu lịch sử thời Chu, có thể đọc riêng phần kinh và xem Thập Dực là một lớp chú giải.

Thập Dực có nói tới Hà đồ, Lạc thư không?

Hệ từ truyện có một câu ngắn nhắc tới việc sông Hà hiện đồ, sông Lạc hiện thư và thánh nhân theo đó mà làm. Nhưng không mô tả hình dạng; các hình đồ chấm đen trắng là sản phẩm của đời Tống.

Câu "tích thiện chi gia tất hữu dư khánh" nằm ở đâu?

Câu này nằm trong Văn ngôn truyện, phần giải quẻ Khôn. Nó là một lời khuyên đạo đức về việc tích luỹ điều thiện, được người Việt dùng rộng rãi trong câu đối và lời dạy con cháu.

Khổng Tử có thật sự quan tâm tới Kinh Dịch không?

Luận Ngữ có một câu được hiểu là Khổng Tử muốn học Dịch để tránh lỗi lớn, nhưng chữ "Dịch" ở đó có dị bản. Sử ký và các văn bản Mã Vương Đôi kể ông về già rất thích Dịch. Phần lớn học giả chấp nhận ông có quan tâm, nhưng không viết toàn bộ Thập Dực.

Có bản dịch riêng Hệ từ truyện cho người mới không?

Hầu hết các bản dịch Kinh Dịch đầy đủ bằng tiếng Việt đều có Hệ từ truyện, thường ở phần cuối sách. Nên chọn bản có in nguyên văn chữ Hán và phiên âm bên cạnh để tự đối chiếu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138