AIBoiToan.comAI Bói Toán
Kinh Dịch như một văn bản cổ

Hào trong Kinh Dịch: vạch âm, vạch dương, vị trí hào và hào động

Hào trong Kinh Dịch là gì, vì sao gọi hào cửu và hào lục, sáu vị trí hào mang ý nghĩa gì, hào động là gì; giải thích ở mức khái niệm, có ví dụ quẻ Càn.

Overhead view of a dark wooden table in a Da Nang cafe, six plain bamboo sticks laid in a vertical stack, some whole and some split in the middle, morning side light

Hào là mỗi vạch trong một quẻ Kinh Dịch: vạch liền là hào dương, vạch đứt là hào âm, sáu hào chồng lên nhau từ dưới lên thành một quẻ. Mỗi hào có một vị trí, một tên gọi như sơ cửu hay lục nhị, và một câu lời hào riêng. Toàn bộ phần kinh có 384 hào, cộng thêm hai câu đặc biệt của quẻ Càn và quẻ Khôn.

Hiểu hào là chìa để đọc bất kỳ trang Kinh Dịch nào, vì phần lớn chữ nghĩa trong sách là lời hào và lời bàn về vị trí hào. Bài này giải thích hệ thống ấy ở mức khái niệm, theo cách các nhà chú giải truyền thống trình bày, kèm ví dụ quen thuộc nhất là sáu hào quẻ Càn với hình ảnh con rồng.

Âm và dương: từ hai vạch tới một cách nhìn thế giới

Trong phần kinh cổ, hai loại vạch chỉ là hai ký hiệu, có thể bắt nguồn từ việc ghi số lẻ và số chẵn khi bói. Phải tới phần truyện, đặc biệt là Hệ từ truyện, chúng mới được gọi là dương và âm, gắn với một loạt cặp đối: cứng và mềm, sáng và tối, động và tĩnh, trời và đất. Câu "nhất âm nhất dương chi vị đạo", tức một âm một dương gọi là đạo, nằm trong Hệ từ truyện và trở thành một trong những câu được trích nhiều nhất của triết học Trung Hoa.

Điều đáng lưu ý là âm dương trong Kinh Dịch không phải một cặp tốt và xấu. Hào âm không mang nghĩa xấu, hào dương không mang nghĩa tốt. Một quẻ toàn hào dương như Càn vẫn có hào gặp điều hối hận, một quẻ toàn hào âm như Khôn vẫn có lời quẻ rất tốt. Ý chính là sự cân bằng và chuyển hoá: dương cực thì sinh âm, âm cực thì sinh dương.

Khi đọc các bài viết hiện đại, bạn sẽ gặp người gán âm cho nữ và dương cho nam rồi suy ra tính cách. Đó là phép liên tưởng của người đời sau, không phải điều văn bản yêu cầu, và dễ dẫn tới định kiến. Đọc Kinh Dịch như văn hoá thì nên giữ âm dương ở mức một cặp khái niệm về quan hệ và biến đổi.

Gọi tên hào: vì sao là "cửu" và "lục"

Mỗi lời hào đều mở đầu bằng một cái tên như sơ cửu, cửu nhị, lục tam. Tên gồm hai phần: vị trí của hào, và con số chỉ hào đó là dương hay âm. Bảng dưới giải thích hai phần ấy.

Thành phầnCách gọiÝ nghĩa
Vị tríSơ, nhị, tam, tứ, ngũ, thượngĐếm từ dưới lên: sơ là hào thứ nhất, thượng là hào thứ sáu
Hào dươngCửu (chín)Chín là số dương lớn nhất dưới mười trong phép bói cỏ thi, dùng làm tên cho hào dương
Hào âmLục (sáu)Sáu là số âm tương ứng, dùng làm tên cho hào âm
Hào dưới cùngSơ cửu hoặc sơ lụcVới hào đầu, chữ vị trí đứng trước con số
Hào trên cùngThượng cửu hoặc thượng lụcVới hào cuối, chữ vị trí cũng đứng trước
Các hào giữaCửu nhị, lục tam, cửu tứ, lục ngũ…Với bốn hào giữa, con số đứng trước chữ vị trí

Trong phép bói cỏ thi, mỗi lần tính ra một trong bốn số 6, 7, 8, 9. Số 7 và 9 là dương, 6 và 8 là âm. Số 9 và 6 được gọi là "lão", tức đã tới cực và sắp chuyển sang mặt kia; 7 và 8 là "thiếu", còn ổn định. Đây là nền tảng của khái niệm hào động sẽ bàn ở dưới. Phần tên gọi giải thích vì sao Kinh Dịch chọn chín và sáu: chúng là hai con số mang tính biến đổi.

Sáu vị trí hào và những quan hệ giữa chúng

Vị trí chẵn và lẻ. Theo các nhà chú giải, vị trí 1, 3, 5 là vị trí dương, vị trí 2, 4, 6 là vị trí âm. Hào dương ở vị trí dương hoặc hào âm ở vị trí âm gọi là đắc chính, hay đắc vị; ngược lại là bất chính.

Trung. Hào thứ hai là giữa quẻ đơn dưới, hào thứ năm là giữa quẻ đơn trên. Hai hào này gọi là đắc trung và thường được đánh giá tốt hơn, phản ánh lý tưởng trung dung của Nho học.

Ứng. Hào 1 với 4, 2 với 5, 3 với 6 được coi là có quan hệ hô ứng. Nếu một bên âm một bên dương thì gọi là có ứng, cả hai cùng loại thì không ứng.

Thừa và cưỡi. Quan hệ giữa hai hào kề nhau: hào âm nằm dưới hào dương được coi là thuận, hào âm cưỡi lên hào dương được coi là nghịch. Đây là những quy ước giúp giải vì sao lời hào lại tốt hay xấu.

Ý nghĩa xã hội gán cho vị trí. Nhiều nhà chú giải ví hào năm là vị vua, hào hai là bậc quan ở xa triều đình, hào bốn là đại thần gần vua, hào ba là chỗ chuyển tiếp nhiều nguy cơ, hào thượng là người đã lui khỏi việc. Đây là cách đọc mang dấu ấn trật tự xã hội cổ, nên đọc như tư liệu lịch sử.

Ví dụ: sáu hào quẻ Càn và hình ảnh con rồng

Quẻ Càn gồm sáu hào dương, là ví dụ được dùng nhiều nhất để dạy về hào vì lời hào kể một câu chuyện liền mạch theo vị trí. Dưới đây là lời hào phiên âm Hán Việt kèm nghĩa phổ biến, theo bản truyền thế.

  • Sơ cửu: "Tiềm long vật dụng". Rồng còn ẩn, chưa nên hành động. Người đọc nghĩa lý hiểu là lúc mới bắt đầu, còn non, nên tích luỹ.
  • Cửu nhị: "Kiến long tại điền". Rồng hiện ở ruộng; tài năng bắt đầu được thấy, gặp người lớn thì có lợi.
  • Cửu tam: "Quân tử chung nhật càn càn". Người quân tử suốt ngày cần mẫn, tối vẫn còn thận trọng; ở chỗ chuyển tiếp nên phải cẩn thận.
  • Cửu tứ: "Hoặc dược tại uyên". Hoặc nhảy lên, hoặc còn ở vực; lúc cân nhắc tiến hay lui.
  • Cửu ngũ: "Phi long tại thiên". Rồng bay trên trời; vị trí đắc trung đắc chính, được xem là hào đẹp nhất quẻ.
  • Thượng cửu: "Kháng long hữu hối". Rồng lên quá cao thì có điều hối; ý nói thịnh quá thì suy.
  • Dụng cửu: "Kiến quần long vô thủ, cát". Thấy bầy rồng không con nào đứng đầu thì tốt; câu đặc biệt chỉ quẻ Càn có, các nhà chú giải hiểu theo nhiều cách khác nhau.

Chuỗi sáu hình ảnh này cho thấy cách Kinh Dịch dựng ý: cùng một chủ thể, mỗi vị trí là một giai đoạn. Đây cũng là nguồn của thành ngữ "kháng long hữu hối" mà người học chữ Hán xưa hay dùng để nhắc nhau về sự kiêu ngạo khi ở đỉnh.

Lời hào như tư liệu về đời sống nhà Chu

Đọc lời hào bằng con mắt sử học, bạn sẽ thấy nhiều câu là những mảnh đời rất cụ thể của xã hội thời Chu. Có cảnh săn bắn, đánh cá, chăn nuôi; có chuyện đi buôn mất hàng, đi xa gặp trộm; có chuyện kiện tụng, chinh phạt, tế lễ tổ tiên. Lời hào lục nhị quẻ Truân tả cảnh người cưỡi ngựa chần chừ, rồi kết bằng câu "phỉ khấu hôn cấu", tức không phải giặc cướp mà là người đi hỏi vợ, một hình ảnh mà nhiều học giả cho là phản ánh tục cướp vợ hoặc đón dâu bằng đoàn ngựa thời ấy.

Một số lời hào còn nhắc tên người và sự kiện lịch sử. Câu "Cao Tông phạt Quỷ Phương, tam niên khắc chi" ở quẻ Ký Tế nói việc vua Cao Tông nhà Thương đánh nước Quỷ Phương ba năm mới thắng, một chiến dịch mà các sử liệu khác về nhà Thương cũng nhắc tới. Câu "Đế Ất quy muội" ở quẻ Thái và quẻ Quy Muội nhắc tới một cuộc hôn nhân của vua Đế Ất. Những chi tiết này giúp các nhà nghiên cứu ước đoán niên đại của phần kinh.

Cách đọc này không nhằm phủ nhận cách đọc đạo lý, mà bổ sung cho nó. Biết một lời hào ban đầu tả cảnh đón dâu không làm nó mất giá trị suy ngẫm, nhưng giúp bạn tránh gán cho nó những tầng nghĩa bí ẩn mà người viết chưa từng nghĩ tới.

Hào động và quẻ biến: khái niệm, không phải công thức quyết định

Khi bói theo cách cổ, hào nào ra số 9 hoặc 6 là hào động. Hào động được đọc lời hào, và nó đổi sang mặt ngược lại để tạo thành một quẻ thứ hai, thường gọi là quẻ biến hay chi quái. Ví dụ, nếu quẻ Càn có hào sơ động thì hào ấy đổi thành âm và ta được quẻ Cấu. Tả truyện ghi các lần bói theo kiểu "được quẻ này chuyển sang quẻ kia", cho thấy khái niệm đã có từ thời Xuân Thu.

Về mặt tư tưởng, hào động là cách Kinh Dịch nói rằng mọi tình thế đều chứa mầm của tình thế khác. Đây là phần người đọc hiện đại thấy gần gũi nhất: không có trạng thái nào đứng yên mãi, cái đang lên rồi sẽ chững, cái đang khó rồi sẽ mở.

Bài này không hướng dẫn gieo quẻ để quyết định việc gì. Lý do rất đơn giản: không có bằng chứng nào cho thấy kết quả gieo quẻ phản ánh điều sắp xảy ra, và lời hào đủ mơ hồ để người đọc gán vào đó điều mình đang mong. Nếu bạn muốn tìm hiểu cách người xưa bói như một nghi thức văn hoá, hãy đọc nó như một trang lịch sử, giống như đọc về cách người La Mã xem chim bay.

Tự đọc một lời hào bất kỳ theo bốn câu hỏi

Khi mở một bản dịch và gặp một lời hào, bạn có thể đọc chậm theo bốn câu hỏi dưới đây. Cách này giúp bạn thấy logic mà các nhà chú giải dùng, thay vì chỉ nhớ câu "tốt" hay "xấu".

  1. Hào này ở vị trí thứ mấy, là âm hay dương, có đắc chính, đắc trung không?
  2. Hào này có ứng với hào nào ở quẻ đơn kia không, và quan hệ với hai hào kề bên ra sao?
  3. Hình ảnh trong lời hào là gì: con vật, đồ vật, hành động hay một cảnh? Hình ảnh đó gợi tình huống gì trong đời sống người thời Chu?
  4. Chữ đánh giá cuối câu là gì, cát, hung, hối, lận hay vô cữu, và nhà chú giải mà bạn đang đọc giải thích vì sao như vậy?

Khi nhờ chatbot hỗ trợ, bạn có thể viết: "Đây là lời hào lục tam quẻ Khôn theo bản truyền thế. Hãy chép nguyên văn chữ Hán, phiên âm, dịch từng chữ, rồi tóm cách hiểu của Vương Bật và của Chu Hy nếu bạn chắc; chỗ nào không chắc thì ghi rõ." Sau đó đối chiếu với bản in. Đừng đưa vào câu lệnh tên thật, ngày sinh hay chuyện riêng của ai.

Câu hỏi thường gặp

Hào âm có phải là điềm xấu không?

Không. Âm và dương trong Kinh Dịch là hai mặt bổ sung, không phải xấu và tốt. Lời hào tốt hay xấu tuỳ vị trí và quan hệ với các hào khác, không tuỳ riêng việc hào đó là âm.

Vì sao đếm hào từ dưới lên?

Các nhà chú giải giải thích rằng sự vật phát triển từ gốc lên ngọn, như cây mọc từ đất. Về mặt thực hành, khi bói cổ người ta cũng ghi từng hào từ dưới lên theo thứ tự tính ra.

Dụng cửu và dụng lục là gì?

Đó là hai câu đặc biệt chỉ có ở quẻ Càn và quẻ Khôn, dùng cho trường hợp cả sáu hào đều động. Vì vậy phần lời hào có 386 câu thay vì 384 nếu tính cả hai câu này.

Đắc trung và đắc chính khác nhau thế nào?

Đắc trung nói về vị trí giữa của quẻ đơn, tức hào hai và hào năm. Đắc chính nói về sự khớp giữa loại hào và loại vị trí, ví dụ hào dương ở vị trí lẻ. Một hào có thể vừa trung vừa chính, như cửu ngũ quẻ Càn.

Hỗ quái là gì?

Hỗ quái là quẻ tạo thành từ các hào ở giữa: lấy hào 2, 3, 4 làm quẻ đơn dưới và hào 3, 4, 5 làm quẻ đơn trên. Đây là một kỹ thuật của dòng tượng số dùng để tìm thêm hình tượng ẩn trong quẻ.

Có thể hiểu lời hào mà không cần biết chữ Hán không?

Có, ở mức nghĩa chung, nhờ các bản dịch có chú giải. Nhưng nhiều chữ cổ có nghĩa tranh cãi, nên đọc ít nhất hai bản dịch và xem phần chú thích sẽ giúp bạn biết chỗ nào là chắc, chỗ nào là cách hiểu riêng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138