Bát quái là tám quẻ đơn của Kinh Dịch, mỗi quẻ gồm ba vạch âm hoặc dương: Càn, Đoài, Ly, Chấn, Tốn, Khảm, Cấn, Khôn. Tám là đúng số cách có thể xếp ba vạch hai loại. Mỗi quẻ được gán một hình tượng tự nhiên, một thuộc tính, một vai trong gia đình, và một hướng trên các sơ đồ.
Bát quái quen mặt với người Việt qua cửa sổ tám cạnh, gương treo cửa, hoạ tiết trên đồ gốm, nhưng ít người biết hệ thống đằng sau nó. Bài này giải thích tám quẻ theo Thuyết quái truyện, phân biệt hai cách xếp nổi tiếng Tiên thiên và Hậu thiên, và nói rõ phần nào là văn bản cổ, phần nào là sáng tạo của đời sau.
Tám quẻ đơn và hình tượng chính
Bảng dưới tóm tám quẻ theo Thuyết quái truyện, một thiên trong Thập Dực. Cấu trúc vạch ghi từ dưới lên; "liền" là hào dương, "đứt" là hào âm.
| Quẻ | Ba vạch (dưới lên) | Hình tượng | Thuộc tính |
|---|---|---|---|
| Càn | liền, liền, liền | Trời | Kiện: mạnh mẽ, vận hành không nghỉ |
| Khôn | đứt, đứt, đứt | Đất | Thuận: mềm, chứa đựng, nuôi dưỡng |
| Chấn | liền, đứt, đứt | Sấm | Động: khởi phát, chấn động |
| Tốn | đứt, liền, liền | Gió, cây gỗ | Nhập: len vào, thấm dần |
| Khảm | đứt, liền, đứt | Nước | Hãm: hiểm, chỗ trũng |
| Ly | liền, đứt, liền | Lửa | Lệ: bám vào, sáng |
| Cấn | đứt, đứt, liền | Núi | Chỉ: dừng lại, vững |
| Đoài | liền, liền, đứt | Đầm, hồ | Duyệt: vui, mở |
Thuyết quái truyện còn gán cho mỗi quẻ một loạt hình tượng phụ như con vật, bộ phận cơ thể, màu sắc, đồ vật. Ví dụ Càn là ngựa, là đầu; Khôn là trâu, là bụng; Ly là chim trĩ, là mắt. Những danh sách này giúp các nhà chú giải giải thích vì sao lời hào lại nhắc tới một con vật cụ thể, nhưng chúng là quy ước tượng trưng, không phải mô tả về thế giới.
Gia đình quẻ: cách nhớ tám quẻ dễ nhất
Càn là cha, Khôn là mẹ. Thuyết quái truyện coi Càn thuần dương và Khôn thuần âm là hai quẻ gốc, sáu quẻ còn lại là "con" sinh ra khi một hào của quẻ này đổi sang loại kia.
Ba người con trai. Quẻ có một hào dương và hai hào âm là con trai. Hào dương ở dưới là Chấn, trưởng nam; ở giữa là Khảm, trung nam; ở trên là Cấn, thiếu nam.
Ba người con gái. Quẻ có một hào âm và hai hào dương là con gái. Hào âm ở dưới là Tốn, trưởng nữ; ở giữa là Ly, trung nữ; ở trên là Đoài, thiếu nữ.
Quy tắc "ít làm chủ". Trong ba vạch, loại vạch nào chỉ có một thì quyết định quẻ là nam hay nữ. Đây là một quy tắc thú vị về cách người xưa nhìn vai trò: cái hiếm định tính chất của cả nhóm.
Đọc như tư liệu xã hội. Hình mẫu gia đình theo thứ bậc cha mẹ, trưởng thứ phản ánh xã hội phụ hệ thời cổ. Nó hữu ích để nhớ hệ thống quẻ, không nên dùng để suy ra tính cách hay số phận của người con thứ mấy trong nhà.
Tiên thiên bát quái: sơ đồ gắn tên Phục Hy
Sơ đồ Tiên thiên xếp tám quẻ thành vòng tròn theo từng cặp đối nhau: Càn ở phía nam đối với Khôn ở phía bắc, Ly ở phía đông đối với Khảm ở phía tây, Chấn đối Tốn, Cấn đối Đoài. Mỗi cặp đối nhau có các vạch ngược hẳn nhau. Thứ tự đánh số quen thuộc là Càn một, Đoài hai, Ly ba, Chấn bốn, Tốn năm, Khảm sáu, Cấn bảy, Khôn tám.
Sơ đồ này được gán cho Phục Hy, nhưng thực tế nó được phổ biến bởi Thiệu Ung đời Tống, dựa trên một câu trong Thuyết quái truyện nói về việc trời đất định vị, núi đầm thông khí, sấm gió xô nhau, nước lửa không ghét nhau. Không có bằng chứng sơ đồ hình tròn này tồn tại từ thời cổ đại.
Điều làm Tiên thiên nổi tiếng ở phương Tây là thứ tự của nó: nếu đọc vạch dương là 1 và vạch âm là 0, thứ tự Càn tới Khôn tương ứng với các số nhị phân giảm dần đều đặn. Sơ đồ 64 quẻ xếp theo cùng nguyên tắc chính là thứ mà Leibniz nhận được từ giáo sĩ Joachim Bouvet. Với người đọc hôm nay, Tiên thiên là ví dụ đẹp về cách một hệ ký hiệu đơn giản có thể sắp xếp thành cấu trúc rất cân đối.
Hậu thiên bát quái: sơ đồ gắn tên Văn Vương
Sơ đồ Hậu thiên xếp tám quẻ theo một trật tự khác: Ly ở phía nam, Khảm ở phía bắc, Chấn ở phía đông, Đoài ở phía tây, Càn ở tây bắc, Khôn ở tây nam, Tốn ở đông nam, Cấn ở đông bắc. Căn cứ văn bản là đoạn Thuyết quái truyện bắt đầu bằng câu "Đế xuất hồ Chấn", mô tả vòng vận hành của vạn vật qua các quẻ theo hướng và mùa: khởi ở Chấn phương đông mùa xuân, tới Ly phương nam mùa hè, tới Đoài phương tây mùa thu, về Khảm phương bắc mùa đông.
Khác với Tiên thiên nhấn mạnh cặp đối xứng, Hậu thiên nhấn mạnh chu trình thời gian. Vì gắn với phương hướng và mùa, sơ đồ này được nhiều môn thuật số đời sau mượn dùng, trong đó có phong thuỷ nhà ở và các phép xem hướng. Khi gặp sơ đồ bát quái treo trong nhà hay in trên đồ vật, phần lớn là Hậu thiên.
Tên Văn Vương cũng là cách gán của truyền thống. Đoạn văn trong Thuyết quái truyện thì có thật và khá cổ, còn hình vẽ sơ đồ hoàn chỉnh như ta thấy chủ yếu được truyền bá từ đời Tống. Biết điều này giúp bạn đọc các bài "bí ẩn bát quái" một cách tỉnh táo: có văn bản thật làm nền, nhưng phần lớn ứng dụng là lớp bồi đắp về sau.
Hà đồ, Lạc thư và câu chuyện "thánh nhân bắt chước"
Đi kèm bát quái trong nhiều sách là hai hình đồ Hà đồ và Lạc thư. Truyền thuyết kể có con long mã hiện lên ở sông Hoàng Hà mang trên lưng một đồ hình, và con rùa thần nổi lên ở sông Lạc mang trên mai một đồ hình khác; thánh nhân dựa vào đó mà vạch ra quẻ và đặt phép tắc. Căn cứ văn bản là một câu ngắn trong Hệ từ truyện: Hà xuất đồ, Lạc xuất thư, thánh nhân tắc chi, nghĩa là sông Hà hiện ra đồ, sông Lạc hiện ra thư, thánh nhân theo đó mà làm.
Hệ từ truyện không mô tả hai đồ ấy trông ra sao. Hình dạng chấm đen chấm trắng mà ta thấy ngày nay được phổ biến từ đời Tống, và Chu Hy đặt chúng ở đầu sách Chu Dịch bản nghĩa, khiến chúng gắn chặt với Kinh Dịch trong mắt người học nhiều thế kỷ sau. Lạc thư theo cách vẽ phổ biến chính là một hình vuông ba nhân ba mà tổng mỗi hàng, mỗi cột, mỗi đường chéo đều bằng 15, một ví dụ sớm về ma phương trong lịch sử toán học.
Với người đọc hôm nay, Hà đồ và Lạc thư thú vị ở góc lịch sử toán học và lịch sử tư tưởng: chúng cho thấy người xưa tìm kiếm trật tự trong con số và ký hiệu như thế nào. Các bài viết khẳng định chúng là "mật mã vũ trụ" hay "bản đồ người ngoài hành tinh để lại" thì không có cơ sở văn bản hay khảo cổ nào.
Bát quái trong đời sống và văn hoá hiện nay
Bát quái xuất hiện ở nhiều nơi ngoài sách vở. Dưới đây là những chỗ bạn dễ gặp, kèm cách nhìn ở góc văn hoá.
- Kiến trúc: cửa sổ, ô thoáng, mái đình hình tám cạnh, phần nhiều mang ý trang trí và hài hoà, không nhất thiết theo đúng sơ đồ nào.
- Đồ thủ công: hoạ tiết bát quái trên gốm, đồ đồng, vải thêu; giá trị nằm ở tay nghề và lịch sử hoa văn.
- Võ thuật: tên Bát quái chưởng và cách nói "thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái" mượn từ Hệ từ truyện để đặt tên và giải thích lối di chuyển.
- Quốc kỳ Hàn Quốc: có bốn quẻ Càn, Khôn, Khảm, Ly ở bốn góc, ví dụ quen thuộc về bát quái trong biểu tượng hiện đại.
- Gương bát quái treo cửa: là tập tục dân gian; nếu nhà bạn có, hãy hiểu nó như một nét văn hoá, không cần lo lắng hay mua thêm vật phẩm vì lời ai đó doạ.
- Truyện và phim kiếm hiệp: "trận đồ bát quái" là hình ảnh văn học, thường được phóng tác rất xa so với văn bản cổ.
Nếu có người nói bạn phải đặt bát quái theo một hướng nào đó để "giải hạn" hay "giữ tài lộc" rồi đề nghị bán vật phẩm, đó là thương mại chứ không phải văn hoá. Bạn có thể từ chối mà không phải giải thích gì thêm.
Từ bát quái tới 64 quẻ và những điều nên kiểm khi đọc tài liệu
Chồng hai quẻ đơn lên nhau được một quẻ kép. Tên đầy đủ của quẻ kép thường đọc hình tượng quẻ trên trước, quẻ dưới sau, rồi tới tên quẻ: Địa Thiên Thái là Khôn trên Càn dưới, Thuỷ Hoả Ký Tế là Khảm trên Ly dưới. Hiểu bát quái nên bạn đọc tên 64 quẻ dễ hơn nhiều, vì hai chữ đầu đã cho biết cấu trúc.
Khi đọc tài liệu về bát quái, nên kiểm ba điều. Thứ nhất, tài liệu đang dùng sơ đồ nào, Tiên thiên hay Hậu thiên; nhiều bài trộn hai sơ đồ mà không nói. Thứ hai, hình tượng nào lấy từ Thuyết quái truyện, hình tượng nào do tác giả thêm vào. Thứ ba, tài liệu có đang chuyển từ "văn hoá" sang "lời khuyên phải làm gì" hay không.
Nếu bạn dùng chatbot để tra bát quái, có thể viết: "Liệt kê tám quẻ đơn, cấu trúc vạch từ dưới lên, hình tượng và thuộc tính theo Thuyết quái truyện; tách riêng phần nào thuộc văn bản Thuyết quái, phần nào là quy ước đời sau." Rồi so với bảng ở đầu bài. Bạn cũng có thể xem lá số miễn phí trên AI Huyền Học nếu muốn thấy các khái niệm âm dương, bát quái được dùng trong một hệ thống thuật số khác ra sao, như một trò tham khảo.
Câu hỏi thường gặp
Bát quái và thái cực có liên quan thế nào?
Hệ từ truyện viết: Dịch có thái cực, thái cực sinh lưỡng nghi, lưỡng nghi sinh tứ tượng, tứ tượng sinh bát quái. Đây là cách các nhà nho trình bày quá trình phân hoá từ một thành hai, bốn, tám. Hình vẽ thái cực đen trắng quen thuộc thì xuất hiện muộn hơn nhiều.
Tiên thiên và Hậu thiên, cái nào đúng?
Không có cái nào đúng theo nghĩa khoa học. Đây là hai sơ đồ minh hoạ hai ý tưởng khác nhau: một nhấn mạnh cặp đối xứng, một nhấn mạnh chu trình thời gian và phương hướng. Cả hai đều phổ biến từ đời Tống.
Vì sao Tốn vừa là gió vừa là cây gỗ?
Thuyết quái truyện gán cho Tốn tính "nhập", tức len vào. Gió len vào mọi khe, rễ cây len vào đất, nên cả hai hình tượng cùng thuộc một quẻ. Đây là ví dụ cho thấy hình tượng được chọn theo thuộc tính chứ không theo vật chất.
Treo gương bát quái có tác dụng gì không?
Không có bằng chứng khoa học nào cho thấy gương bát quái thay đổi vận may hay sức khoẻ. Đây là một tập tục dân gian. Bạn có thể giữ như một nét văn hoá gia đình, nhưng không cần chi tiền theo lời doạ của người bán.
Học bát quái có cần biết chữ Hán không?
Không bắt buộc. Tên tám quẻ, cấu trúc vạch và hình tượng chính có thể học bằng tiếng Việt. Biết vài chữ Hán như tên quẻ sẽ giúp bạn đọc nguyên văn và kiểm bản dịch tốt hơn.