AIBoiToan.comAI Bói Toán
Kinh Dịch như một văn bản cổ

Lịch sử Kinh Dịch: từ bói mai rùa đời Thương đến bản lụa Mã Vương Đôi

Lịch sử Kinh Dịch qua các mốc: phép bói đời Thương, sách Chu Dịch, thành kinh điển đời Hán, các phái chú giải, bản lụa Mã Vương Đôi và đường sang phương Tây.

Museum storeroom in Hue, gloved hands of a conservator lifting a fragment of plain undecorated bamboo strips from a padded tray, soft overhead light, muted green and beige tones

Kinh Dịch không ra đời trong một lần mà được bồi đắp qua gần ba nghìn năm: bắt đầu từ các phép bói của nhà Thương và nhà Chu, thành sách Chu Dịch vào thời Tây Chu, được nâng lên hàng kinh điển đời Hán, rồi liên tục được chú giải lại tới tận ngày nay. Các phát hiện khảo cổ từ thập niên 1970 cho thấy văn bản từng có nhiều dị bản, thứ tự quẻ cũng không phải lúc nào cũng như bản ta đọc bây giờ.

Bài này đi theo dòng thời gian, phân biệt rõ phần nào là truyền thuyết, phần nào là điều giới sử học có bằng chứng. Mục đích là giúp bạn đọc mọi bài viết về "nguồn gốc Kinh Dịch" với con mắt kiểm chứng, nhất là khi trên mạng có không ít bài khẳng định niên đại hàng vạn năm mà không dẫn được nguồn nào.

Trước Kinh Dịch: phép bói trên mai rùa và xương thú

Những dấu vết chắc chắn sớm nhất về phép bói ở lưu vực Hoàng Hà là giáp cốt văn của nhà Thương, tức chữ khắc trên mai rùa và xương bả vai bò. Người bói đục lỗ, hơ nóng cho xương nứt, rồi đọc vết nứt để trả lời câu hỏi của nhà vua về mùa màng, chiến trận, bệnh tật, tế tự. Câu hỏi và đôi khi cả kết quả được khắc ngay lên xương, nhờ vậy hàng vạn mảnh giáp cốt trở thành kho tư liệu quý về ngôn ngữ và đời sống thời ấy.

Phép bói của Chu Dịch khác về cơ chế: không đọc vết nứt mà dùng phép đếm cỏ thi để ra những con số, từ số suy ra vạch âm hay dương. Từ cuối thập niên 1970, nhà cổ văn tự học Trương Chính Lãng và một số người khác đề xuất rằng những nhóm sáu con số khắc trên đồ đồng, đồ gốm, xương thú thời Thương Chu chính là dạng quẻ viết bằng số. Đề xuất này được nhiều người chấp nhận và gợi ý rằng quẻ sáu vạch có thể bắt nguồn từ việc ghi lại kết quả phép bói bằng số trước khi được quy về hai loại vạch.

Dòng thời gian các mốc chính

Danh sách dưới tóm những mốc thường được nhắc, kèm mức độ chắc chắn. Năm tháng thời cổ đại luôn có biên độ, bạn nên hiểu các con số là ước lượng của giới nghiên cứu, không phải ngày ghi trong sổ.

  • Thời Thương (khoảng thế kỷ 16 đến 11 trước Công nguyên): bói bằng mai rùa, xương thú; có giáp cốt văn làm bằng chứng.
  • Thời Tây Chu (khoảng thế kỷ 11 đến 8 trước Công nguyên): phần kinh của Chu Dịch, gồm quẻ, lời quẻ, lời hào, được cho là hình thành dần trong giai đoạn này. Truyền thống gán cho Văn Vương và Chu Công, giới nghiên cứu xem đây là sản phẩm tích luỹ.
  • Thời Xuân Thu: sách Tả truyện ghi lại nhiều lần quý tộc dùng Chu Dịch để bói và để trích dẫn lời quẻ trong tranh luận, cho thấy văn bản đã lưu hành.
  • Thời Chiến Quốc đến đầu Hán: phần truyện, tức Thập Dực, hình thành; Kinh Dịch bắt đầu được đọc như sách triết lý.
  • Năm 213 trước Công nguyên: lệnh đốt sách của nhà Tần chừa lại sách y dược, bói toán, trồng trọt, nên Chu Dịch không bị đốt, theo ghi chép trong Sử ký.
  • Năm 136 trước Công nguyên: Hán Vũ Đế đặt chức bác sĩ cho Ngũ Kinh, Kinh Dịch chính thức thành kinh điển của nhà nước.
  • Thế kỷ thứ ba: Vương Bật chú Chu Dịch theo hướng nghĩa lý, gạt bớt phép số học rườm rà của các nhà nho đời Hán.
  • Đời Tống: Thiệu Ung, Chu Đôn Di, Trình Di, Chu Hy đưa ra các hình đồ, phép số và chú giải mới; bản Chu Dịch bản nghĩa của Chu Hy về sau thành sách học thi ở nhiều nước Đông Á.

Thời Xuân Thu: Kinh Dịch trong các câu chuyện của Tả truyện

Tả truyện, bộ sử chú giải kinh Xuân Thu, là nguồn quý nhất cho thấy người thời Xuân Thu dùng Chu Dịch ra sao. Sách ghi khoảng vài chục lần quý tộc các nước chư hầu gieo quẻ hoặc trích lời quẻ, lời hào. Có lần quẻ được dùng để hỏi về việc lập người kế vị, có lần để bàn chuyện đánh nhau, có lần chỉ là lời dẫn trong tranh luận, giống như người sau trích Luận Ngữ để thuyết phục.

Câu chuyện thường được giới nghiên cứu nhắc tới là chuyện bà Mục Khương ở nước Lỗ, chép vào thời Lỗ Tương công. Bị giam lỏng sau một vụ tranh quyền, bà cho bói và được quẻ mà quan bói giải là điềm thoát ra. Bà bác lời giải ấy: lời quẻ nói tới bốn đức nguyên, hanh, lợi, trinh, mà bà tự thấy mình không có đức nào, nên dù quẻ tốt cũng không tránh được lỗi. Cách bà giải bốn chữ ấy gần như trùng với lời Văn ngôn truyện về quẻ Càn sau này.

Câu chuyện quan trọng vì nó cho thấy ngay từ thời Xuân Thu đã có người đặt phẩm hạnh của con người lên trên kết quả quẻ. Mầm mống của cách đọc đạo lý, về sau thành dòng nghĩa lý, đã có trước khi phần truyện được viết xong.

Khảo cổ thế kỷ 20: bản lụa và thẻ tre làm đổi cách nhìn

Năm 1973, khi khai quật ngôi mộ số 3 ở Mã Vương Đôi, Trường Sa, các nhà khảo cổ tìm được một bản Chu Dịch viết trên lụa, chôn vào khoảng năm 168 trước Công nguyên. Đây là một trong những bản Kinh Dịch cổ nhất được biết. Điều đáng chú ý là thứ tự 64 quẻ trong bản lụa khác hẳn bản truyền thế: quẻ được xếp theo quy tắc ghép quẻ đơn trên và dưới một cách có hệ thống, chứ không theo thứ tự quen thuộc mở đầu bằng Càn, Khôn, Truân, Mông. Tên một số quẻ cũng viết bằng chữ khác.

Cùng với bản lụa là các thiên truyện chưa từng thấy trong bản truyền thế, trong đó có những đoạn kể Khổng Tử về già rất thích Dịch và nói rằng ông xem trọng đức nghĩa trong đó hơn là chuyện bói. Các phát hiện này không làm "lộ bí mật" gì, nhưng cho thấy vào đầu đời Hán, Kinh Dịch vẫn còn nhiều dị bản và nhiều cách đọc cạnh tranh nhau.

Về sau còn có thẻ tre đời Hán ở Phụ Dương và một bộ thẻ tre thời Chiến Quốc thuộc Bảo tàng Thượng Hải, chứa một phần phần kinh. Việc đối chiếu các bản giúp giới nghiên cứu sửa nhiều chỗ sai chép, hiểu lại một số chữ khó. Với người đọc phổ thông, bài học rút ra đơn giản: không có "bản gốc tuyệt đối", và mọi lời khẳng định một chữ trong Kinh Dịch "chắc chắn có nghĩa là" đều nên được hỏi lại.

Hai dòng chú giải lớn qua các triều đại

Lịch sử Kinh Dịch sau đời Hán phần lớn là lịch sử của chú giải. Bảng dưới so hai dòng chính, mỗi dòng có nhiều nhánh nhỏ, để bạn nhận ra một tác giả hiện nay đang kế thừa cách đọc nào.

Khía cạnhDòng tượng sốDòng nghĩa lý
Quan tâm chínhHình tượng của quẻ, con số, phép tính quẻ, liên hệ với lịch pháp và mùaÝ nghĩa đạo đức, cách xử thế, tư tưởng về biến đổi
Đại diện thường được nhắcCác nhà nho đời Hán như Kinh Phòng, Mạnh Hỷ; đời Tống có Thiệu UngVương Bật đời Nguỵ Tấn, Trình Di đời Tống
Cách đọc một lời hàoTìm vì sao hình ảnh ấy sinh ra từ cấu trúc vạch của quẻTìm bài học về hành xử trong tình huống mà lời hào gợi ra
Điểm mạnhGiải thích được mối liên hệ giữa ký hiệu và lờiDễ đọc, gần với đời sống, nuôi dưỡng nhiều tư tưởng triết học
Điểm yếu thường bị phê bìnhPhép tính chồng chất, nhiều chỗ gượng épCó lúc bỏ qua nghĩa gốc là sách bói, đọc chữ theo ý mình

Chu Hy đời Tống tìm cách dung hoà hai dòng: ông nhấn mạnh rằng Dịch vốn là sách bói, nhưng đọc nó để học đạo lý. Cách nhìn này ảnh hưởng mạnh tới việc dạy Kinh Dịch trong khoa cử ở Trung Hoa, Triều Tiên và Việt Nam suốt nhiều thế kỷ.

Kinh Dịch đến phương Tây: giáo sĩ, Leibniz và những bản dịch đầu tiên

Các giáo sĩ dòng Tên sang Trung Hoa từ thế kỷ 16 đã đọc Kinh Dịch để hiểu giới trí thức bản địa. Một trong số họ, Joachim Bouvet, gửi cho nhà toán học Đức Gottfried Wilhelm Leibniz sơ đồ sắp xếp 64 quẻ theo kiểu của Thiệu Ung vào khoảng năm 1701. Leibniz nhận ra nếu coi hào âm là 0 và hào dương là 1 thì sơ đồ đó trùng với dãy số nhị phân mà ông đã nghiên cứu từ trước, và năm 1703 ông công bố bài giải thích số học nhị phân có nhắc tới điểm trùng hợp này.

Cần nói rõ: Leibniz không học hệ nhị phân từ Kinh Dịch, và người soạn Kinh Dịch cũng không có khái niệm hệ đếm nhị phân như toán học hiện đại. Đây là một sự trùng khớp về cấu trúc, rất thú vị, nhưng hay bị phóng đại thành câu "máy tính bắt nguồn từ Kinh Dịch".

Bản dịch tiếng Anh của James Legge in cuối thế kỷ 19, và bản tiếng Đức của Richard Wilhelm đầu thế kỷ 20 được dịch sang tiếng Anh năm 1950 kèm lời tựa của nhà tâm lý học Carl Jung, đã đưa Kinh Dịch vào giới đọc sách phương Tây. Lời tựa của Jung gắn Kinh Dịch với khái niệm "đồng hiện" của ông, và từ đó cuốn sách trở thành một biểu tượng của phong trào quan tâm tới phương Đông, nhiều khi bị đọc theo lối huyền bí hơn hẳn cách các nhà nho từng đọc.

Kiểm một thông tin lịch sử về Kinh Dịch trước khi tin hoặc chia sẻ

Bài viết về Kinh Dịch trên mạng rất nhiều, chất lượng không đều. Khi gặp một khẳng định lịch sử, bạn có thể tự kiểm theo các bước sau, kể cả khi thông tin đến từ chatbot.

  1. Xác định khẳng định thuộc loại nào: truyền thuyết (Phục Hy, Văn Vương), ghi chép sử sách (Sử ký, Tả truyện), hay phát hiện khảo cổ (Mã Vương Đôi, giáp cốt).
  2. Với truyền thuyết, chấp nhận nó là truyền thuyết, không cố tìm "năm sinh của Phục Hy".
  3. Với ghi chép sử sách, hỏi tên sách và thiên cụ thể; nếu người viết hay chatbot không nêu được, coi như chưa kiểm.
  4. Với khảo cổ, tìm tên địa điểm, năm khai quật và đơn vị lưu giữ; các phát hiện thật luôn có những thông tin này.
  5. Cảnh giác với con số tròn và lớn như "hàng vạn năm", "mười nghìn năm trước": chúng thường không có cơ sở.
  6. Đối chiếu ít nhất hai nguồn độc lập, ưu tiên sách của nhà xuất bản có uy tín hoặc giáo trình đại học về lịch sử tư tưởng.

Nếu nhờ AI tóm tắt lịch sử Kinh Dịch, bạn có thể viết: "Liệt kê các mốc lịch sử của Kinh Dịch, mỗi mốc ghi rõ đây là truyền thuyết, ghi chép sử sách hay phát hiện khảo cổ, và nêu nguồn cụ thể; mốc nào không chắc thì ghi chưa chắc." Sau đó kiểm từng mốc theo các bước trên, đặc biệt là tên người và năm tháng.

Câu hỏi thường gặp

Kinh Dịch có từ bao nhiêu năm trước?

Phần kinh được giới nghiên cứu cho là hình thành chủ yếu trong thời Tây Chu, tức khoảng gần ba nghìn năm trước. Những con số như năm nghìn hay mười nghìn năm thường dựa vào truyền thuyết Phục Hy, không có bằng chứng khảo cổ.

Liên Sơn và Quy Tàng là gì?

Đó là hai bộ sách bói được sách Chu Lễ nhắc tên cùng Chu Dịch, truyền thống gán cho nhà Hạ và nhà Thương. Chúng không còn nguyên vẹn; một số thẻ tre khai quật ở Vương Gia Đài được nhiều nhà nghiên cứu cho là có liên quan tới Quy Tàng.

Vì sao nhà Tần đốt sách mà Kinh Dịch không bị đốt?

Theo Sử ký, lệnh đốt sách năm 213 trước Công nguyên chừa lại sách y dược, bói toán và trồng trọt. Chu Dịch được xếp vào loại sách bói nên giữ được, một lý do khiến văn bản truyền lại khá liền mạch.

Bản lụa Mã Vương Đôi có thay đổi nội dung Kinh Dịch không?

Nó không làm đổi ý nghĩa tổng thể, nhưng cho thấy thứ tự quẻ, tên một số quẻ và nhiều chữ từng khác bản truyền thế. Nó cũng chứa các thiên truyện chưa từng biết, giúp hiểu rõ hơn cách người đầu đời Hán đọc Kinh Dịch.

Leibniz có thật sự phát minh hệ nhị phân nhờ Kinh Dịch không?

Không. Leibniz nghiên cứu hệ nhị phân từ trước khi nhận được sơ đồ quẻ từ Joachim Bouvet. Ông chỉ nhận ra sự trùng khớp về cấu trúc và nhắc tới nó trong bài công bố năm 1703.

Có nên tin các bài viết nói Kinh Dịch đến từ một nền văn minh khác?

Những thuyết như vậy thường không dẫn được tư liệu khảo cổ hay văn bản cổ nào. Khi đọc, bạn nên hỏi họ dựa vào nguồn gì, phát hiện ở đâu, ai công bố; thiếu các thông tin ấy thì xem như giả thuyết chưa có cơ sở.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138