AIBoiToan.comAI Bói Toán
Kinh Dịch như một văn bản cổ

Kinh Dịch trong văn hoá Việt Nam: khoa cử, cung điện, sách dịch và lời ăn tiếng nói

Kinh Dịch đi vào văn hoá Việt Nam qua khoa cử Nho học, tên cung điện ở Huế, sách của Lê Quý Đôn, Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố và những thành ngữ ta vẫn nói hằng ngày.

Wide shot of an old imperial courtyard in Hue at dawn, worn stone steps and red wooden columns, a lone visitor walking away in the distance, mist and soft golden light

Kinh Dịch đi vào văn hoá Việt Nam chủ yếu qua Nho học: nó là một trong Ngũ Kinh mà sĩ tử phải học để đi thi suốt nhiều thế kỷ, nên các khái niệm càn khôn, âm dương, thái cực, cùng nhiều câu chữ của nó thấm vào văn chương, kiến trúc cung đình và lời ăn tiếng nói. Đến thế kỷ 20, nhiều trí thức Việt đã dịch và giải Kinh Dịch sang chữ quốc ngữ, giúp văn bản đến được với người đọc phổ thông.

Bài này đi qua các con đường ấy: khoa cử, cung điện và lễ nghi triều đình, các học giả và dịch giả, dấu vết trong ngôn ngữ. Mục tiêu là giúp bạn nhận ra Kinh Dịch ở quanh mình như một lớp di sản, không phải như một bộ máy xem số.

Con đường khoa cử: Kinh Dịch trong Tứ Thư Ngũ Kinh

Văn Miếu được dựng ở Thăng Long năm 1070, Quốc Tử Giám mở năm 1076, và khoa thi đầu tiên được ghi nhận vào năm 1075 dưới thời Lý Nhân Tông. Từ đó tới khi khoa cử Nho học chấm dứt vào đầu thế kỷ 20, Tứ Thư và Ngũ Kinh là chương trình cốt lõi. Ngũ Kinh gồm Thi, Thư, Lễ, Dịch, Xuân Thu; Kinh Dịch thường được coi là khó nhất vì văn cô đọng và nhiều tầng chú giải.

Sĩ tử thời Lê, Nguyễn chủ yếu học Kinh Dịch qua chú giải của Trình Di và Chu Hy, vì đó là chuẩn của khoa cử khắp Đông Á thời ấy. Điều này có nghĩa người Việt tiếp nhận Kinh Dịch trước hết như một sách đạo lý và chính trị, đọc theo dòng nghĩa lý, không phải như một sách bói. Những bài kinh nghĩa trong trường thi bàn về đạo quân tử, về thời thế, về cách trị nước, lấy câu chữ Kinh Dịch làm đề.

Hệ quả là trong văn chương bác học Việt Nam, Kinh Dịch xuất hiện chủ yếu dưới dạng điển tích và câu trích để nói về đạo xử thế. Còn phần thuật số, bói toán dựa vào Kinh Dịch thì sống ở một tầng khác của xã hội, trong giới thầy số, thầy địa lý, và không được các nhà nho chính thống xem trọng.

Kinh Dịch trong tên gọi cung điện và kiến trúc Huế

Điện Càn Thành và cung Khôn Thái. Trong Tử Cấm Thành ở Huế, điện Càn Thành là nơi vua ở, cung Khôn Thái là nơi hoàng hậu ở. Càn và Khôn là hai quẻ đầu của Kinh Dịch, tượng trưng trời và đất, và theo quan niệm thời ấy là vua và hoàng hậu. Đây là ví dụ rõ nhất về việc dùng hai quẻ này để định danh không gian quyền lực.

Điện Thái Hoà. Tên điện nơi diễn ra các đại lễ của triều Nguyễn thường được giải thích là mang ý "thái hoà", sự hài hoà lớn; nhiều nhà nghiên cứu liên hệ tới câu "bảo hợp thái hoà" trong Thoán truyện quẻ Càn. Kinh thành nhà Minh, nhà Thanh cũng có điện cùng tên.

Ý niệm phương hướng. Việc chọn hướng, bố trí các công trình theo trục và theo cặp trong kinh thành chịu ảnh hưởng của quan niệm âm dương và bát quái, cùng các tri thức địa lý cổ. Khi tham quan, bạn có thể đọc chúng như dấu vết của một hệ tư tưởng, không cần tin vào phần huyền bí.

Hoạ tiết trang trí. Hình bát quái, các vạch quẻ xuất hiện trên một số chi tiết trang trí ở đình, nhà cổ, đồ đồng. Phần lớn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hài hoà, trật tự.

Đọc tên như đọc lịch sử. Biết nguồn gốc tên gọi giúp chuyến tham quan di tích thú vị hơn, và cho thấy tầng lớp cai trị xưa đã dùng Kinh Dịch như một ngôn ngữ biểu tượng của chính danh.

Âm dương trong lịch và y học cổ truyền: chung khái niệm, khác hệ thống

Người Việt gặp chữ âm dương hằng ngày qua lịch âm, mà đúng ra là âm dương lịch, tức lịch kết hợp chu kỳ Mặt Trăng và Mặt Trời. Ta cũng gặp nó trong các sách y học cổ truyền khi nói về cân bằng cơ thể. Vì cùng chữ, nhiều người nghĩ tất cả đều "từ Kinh Dịch mà ra". Thực tế phức tạp hơn.

Phần kinh cổ của Kinh Dịch không nhắc tới ngũ hành, và chỉ nhắc âm dương rất ít; khái niệm âm dương được hệ thống hoá trong phần truyện, còn học thuyết ngũ hành có nguồn riêng, như thiên Hồng Phạm và các học phái âm dương gia thời Chiến Quốc. Tới đời Hán, các nhà tư tưởng mới gộp âm dương, ngũ hành, bát quái thành một hệ thống lớn, và từ đó lan sang lịch pháp, y học, thuật số. Nói Kinh Dịch là "gốc của mọi thứ" vì thế là đơn giản hoá.

Biết sự phân biệt này hữu ích khi bạn đọc các bài quảng cáo dùng tên Kinh Dịch để bán sản phẩm sức khoẻ hay dịch vụ chọn ngày. Kinh Dịch là văn bản cổ có giá trị văn hoá, còn mọi vấn đề sức khoẻ cần được bác sĩ thăm khám, không nên dựa vào lời giải âm dương của bất kỳ ai.

Kinh Dịch trong câu đối, thơ chữ Hán và lời dạy con cháu

Câu đối Tết là nơi Kinh Dịch xuất hiện thân thuộc nhất. Đôi câu đối quen thuộc "thiên tăng tuế nguyệt nhân tăng thọ, xuân mãn càn khôn phúc mãn đường", trời thêm năm tháng người thêm thọ, xuân đầy trời đất phúc đầy nhà, dùng chữ càn khôn để chỉ trời đất. Nhiều câu đối ở nhà thờ họ dùng ý "tích thiện" từ Văn ngôn quẻ Khôn để dặn con cháu sống tử tế.

Trong thơ văn chữ Hán của các nhà nho Việt, những khái niệm thời, biến, thông, cùng các hình ảnh như rồng ẩn rồng bay của quẻ Càn, thường được dùng để nói về chuyện ra làm quan hay lui về ở ẩn. Người viết chọn hình ảnh "tiềm long" khi chưa gặp thời, "phi long" khi được trọng dụng. Biết nguồn của hình ảnh giúp bạn hiểu tầng nghĩa mà người đọc đương thời nhận ra ngay.

Ở tầng gia đình, những câu như "tự cường bất tức" hay "cùng tắc biến, biến tắc thông" được ông bà, cha mẹ dùng làm lời khuyên, nhiều khi không biết chính xác nguồn. Đó là cách một văn bản cổ tiếp tục sống: không phải qua phép bói, mà qua những câu khích lệ người ta kiên trì và biết thay đổi.

Học giả và dịch giả Việt Nam với Kinh Dịch

Danh sách dưới nêu một số tên thường được nhắc khi bàn về Kinh Dịch ở Việt Nam. Thông tin chỉ dừng ở mức đã được ghi nhận rộng rãi; nếu bạn muốn trích dẫn trong nghiên cứu, hãy tra lại thư mục chuyên ngành.

  • Lê Quý Đôn (thế kỷ 18): nhà bác học thời Lê trung hưng, để lại nhiều trước tác về kinh sử, trong đó có sách bàn về Kinh Dịch thường được nhắc tên là Dịch kinh phu thuyết.
  • Phan Bội Châu (đầu thế kỷ 20): trong những năm cuối đời bị giam lỏng ở Huế, ông dịch và giải Chu Dịch bằng chữ quốc ngữ; bản này được in sau khi ông mất và tới nay vẫn được tái bản.
  • Ngô Tất Tố: nhà văn, nhà báo, ngoài các tác phẩm văn học nổi tiếng còn dịch nhiều sách kinh điển, trong đó có Kinh Dịch.
  • Nguyễn Hiến Lê: học giả, tác giả cuốn Kinh Dịch, đạo của người quân tử, chọn lọc và giải thích theo hướng xử thế, rất phổ biến với người đọc phổ thông.
  • Các dịch giả và nhà nghiên cứu đương đại: nhiều bản dịch, chú giải và công trình nghiên cứu Hán Nôm về Kinh Dịch được xuất bản; nên ưu tiên bản có in nguyên văn và ghi rõ theo chú giải nào.
  • Tên Nguyễn Bỉnh Khiêm: dân gian gắn ông với lý số và nhiều câu "sấm" truyền miệng, nhưng phần lớn các câu ấy khó xác minh nguồn gốc; nên đọc như truyền thuyết văn hoá.

Điểm chung của các dịch giả thế kỷ 20 là đọc Kinh Dịch như một kho tư tưởng để giáo dục và tu dưỡng, hơn là như sách bói. Đó cũng là tinh thần mà bài này khuyến khích.

Dấu vết Kinh Dịch trong tiếng Việt hằng ngày

Nhiều từ và thành ngữ ta dùng không để ý lại có gốc từ Kinh Dịch. Bảng dưới gom một số ví dụ quen thuộc cùng nguồn gốc.

Cách nóiNguồn trong Kinh DịchNghĩa thường dùng
Càn khôn, xoay chuyển càn khônTên hai quẻ đầu: Càn là trời, Khôn là đấtTrời đất, cả thế cục
Âm dươngHai loại hào, được hệ thống hoá trong Hệ từ truyệnHai mặt đối lập bổ sung; cũng dùng trong lịch âm dương
Bĩ cực thái laiCặp quẻ Bĩ và TháiHết cơn bĩ cực tới hồi thái lai, khó tới cùng thì chuyển sang tốt
Cùng tắc biếnHệ từ truyện hạĐến chỗ bế tắc thì phải đổi
Tự cườngĐại tượng quẻ CànTự mình cố gắng không ngừng
Đồng thanh tương ứng, đồng khí tương cầuVăn ngôn quẻ CànCùng tiếng thì hoà, cùng khí chất thì tìm nhau
Gian truânQuẻ TruânVất vả, khó khăn

Nhìn bảng, bạn sẽ thấy phần lớn những gì người Việt giữ lại từ Kinh Dịch trong lời nói là các ý về đạo lý, sự chuyển hoá, sự kiên trì, chứ không phải các lời đoán. Đó là dấu hiệu khá rõ về cách văn hoá Việt đã tiếp nhận văn bản này.

Kinh Dịch trong đời sống hôm nay: giữ phần di sản, bỏ phần doạ dẫm

Ngày nay Kinh Dịch xuất hiện ở người Việt theo ba kiểu khá khác nhau. Kiểu thứ nhất là học thuật: các khoa Hán Nôm, triết học, văn hoá học nghiên cứu nó như văn bản cổ. Kiểu thứ hai là sách xử thế: các bản giải theo hướng đạo lý được đọc như sách tu dưỡng. Kiểu thứ ba là thương mại: dịch vụ "xem quẻ Kinh Dịch", ứng dụng gieo quẻ, các buổi phát trực tiếp giải quẻ, nhiều khi kèm lời doạ hạn và lời mời làm lễ.

Hai kiểu đầu nối tiếp truyền thống mà các nhà nho và dịch giả Việt đã chọn. Kiểu thứ ba thì mượn tên Kinh Dịch nhưng thường đi ngược tinh thần của chính văn bản: Kinh Dịch nói về biến đổi và cách tự điều chỉnh, còn dịch vụ doạ hạn lại khiến người ta thấy bất lực và phải trả tiền để "hoá giải".

Nếu trong gia đình có người lớn tuổi coi trọng Kinh Dịch, cách nói chuyện tốt nhất là bắt đầu từ phần chung: những câu về đạo lý mà ai cũng thấy hay. Sau đó mới bàn nhẹ nhàng về chuyện đừng để ai lợi dụng tên sách để thu tiền. Nếu bạn tò mò về các hệ thống thuật số khác như lá số, có thể xem lá số miễn phí trên AI Huyền Học, giữ ở mức tham khảo văn hoá.

Câu hỏi thường gặp

Kinh Dịch vào Việt Nam từ khi nào?

Không có mốc chính xác, nhưng Nho học và các kinh điển đã theo chân bộ máy cai trị phương Bắc vào Việt Nam từ thời Bắc thuộc. Từ thời Lý, với Văn Miếu, Quốc Tử Giám và khoa cử, Kinh Dịch trở thành một phần chính thức của giáo dục.

Người Việt xưa đọc Kinh Dịch theo chú giải nào?

Trong thời Lê và Nguyễn, chuẩn khoa cử chủ yếu theo chú giải của Trình Di và Chu Hy đời Tống. Vì thế Kinh Dịch được tiếp nhận nhiều nhất theo hướng đạo lý và chính trị, ít theo hướng thuật số.

Vì sao các cung điện ở Huế dùng tên quẻ?

Vì triều Nguyễn coi Nho học là nền tảng chính danh, và Càn, Khôn là biểu tượng của trời đất, của vua và hoàng hậu. Đặt tên cung điện theo quẻ là cách thể hiện trật tự và quyền lực bằng ngôn ngữ kinh điển.

Bản dịch Kinh Dịch tiếng Việt nào phổ biến nhất?

Các bản của Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố và cuốn của Nguyễn Hiến Lê được nhắc nhiều và tái bản nhiều lần. Mỗi bản có hướng riêng; nên đọc ít nhất hai bản để thấy chỗ khác nhau và chọn bản có nguyên văn chữ Hán.

Các câu sấm truyền là của Nguyễn Bỉnh Khiêm có đáng tin không?

Phần lớn các câu sấm được truyền miệng hoặc chép lại về sau, rất khó xác minh là của ông. Nên đọc chúng như truyền thuyết văn hoá, không dùng để đoán chuyện thời sự hay tương lai.

Học Kinh Dịch có giúp hiểu văn học cổ Việt Nam hơn không?

Có. Văn chương bác học Việt Nam dùng nhiều điển tích và câu chữ từ Kinh Dịch, nhất là các khái niệm càn khôn, âm dương, thời thế. Biết nguồn giúp bạn hiểu các câu đối, bài phú, thơ chữ Hán sâu hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926 138 138